| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 470 |
| G6 | 847409509131 |
| G5 | 7627 |
| G4 | 12354946471669149461966851786857367 |
| G3 | 6115461455 |
| G2 | 55927 |
| G1 | 32259 |
| ĐB | 884260 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 10/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 31; 61; 91 |
| 2 | 27; 27 | 2 | - |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 54; 54; 54; 74 |
| 5 | 50; 54; 54; 54; 55; 59 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 60; 61; 67; 68 | 6 | - |
| 7 | 70; 74 | 7 | 27; 27; 47; 67 |
| 8 | 85 | 8 | 68 |
| 9 | 91 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/04/2023 đến 10/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày