| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 313 |
| G6 | 109287857643 |
| G5 | 4932 |
| G4 | 53654602300993444593399948541942066 |
| G3 | 8621270639 |
| G2 | 91629 |
| G1 | 39488 |
| ĐB | 434371 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 10/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30 |
| 1 | 12; 13; 19 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 29 | 2 | 12; 32; 92 |
| 3 | 30; 32; 34; 39 | 3 | 13; 43; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 34; 54; 94 |
| 5 | 54 | 5 | 85 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 85; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92; 93; 94 | 9 | 19; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2024 đến 10/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày