| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 221 |
| G6 | 559354090701 |
| G5 | 7634 |
| G4 | 85280935550192177427103906384788225 |
| G3 | 0668405552 |
| G2 | 77435 |
| G1 | 45853 |
| ĐB | 936531 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 18/04/2015Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 80; 90 |
| 1 | - | 1 | 01; 21; 21; 31 |
| 2 | 21; 21; 25; 25; 27 | 2 | 52 |
| 3 | 31; 34; 35 | 3 | 53; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 34; 84 |
| 5 | 52; 53; 55 | 5 | 25; 25; 35; 55 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27; 47 |
| 8 | 80; 84 | 8 | - |
| 9 | 90; 93 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 103 kỳ của đài từ 20/04/2013 đến 18/04/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày