| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 680 |
| G6 | 911974391772 |
| G5 | 3299 |
| G4 | 93005198018015586148718758803903774 |
| G3 | 7788095545 |
| G2 | 29269 |
| G1 | 64081 |
| ĐB | 317905 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 11/04/2015Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 05 | 0 | 80; 80 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 81 |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 39; 39 | 3 | - |
| 4 | 45; 48 | 4 | 74 |
| 5 | 55 | 5 | 05; 05; 45; 55; 65; 75 |
| 6 | 65; 69 | 6 | - |
| 7 | 72; 74; 75 | 7 | - |
| 8 | 80; 80; 81 | 8 | 48 |
| 9 | 99 | 9 | 19; 39; 39; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 103 kỳ của đài từ 13/04/2013 đến 11/04/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày