| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 990 |
| G6 | 397803337504 |
| G5 | 1959 |
| G4 | 50572899041277031714884227929638545 |
| G3 | 1229423161 |
| G2 | 54201 |
| G1 | 02067 |
| ĐB | 027040 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 16/11/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 04 | 0 | 40; 70; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 04; 04; 14; 94 |
| 5 | 59 | 5 | 45 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 70; 72; 76; 78 | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | 78 |
| 9 | 90; 94; 96 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 46 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 16/11/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày