| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 262 |
| G6 | 223866707561 |
| G5 | 5359 |
| G4 | 32418589256200142686781554922739007 |
| G3 | 0986343509 |
| G2 | 73182 |
| G1 | 38544 |
| ĐB | 002901 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 05/10/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 07; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 01; 61 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 62; 82 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 33; 63 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 61; 62; 63 | 6 | 86 |
| 7 | 70 | 7 | 07; 27 |
| 8 | 82; 86 | 8 | 18; 38 |
| 9 | - | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 40 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 05/10/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày