| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 065 |
| G6 | 558903719293 |
| G5 | 4891 |
| G4 | 11485040245809993665810115821949934 |
| G3 | 1080825760 |
| G2 | 01686 |
| G1 | 57066 |
| ĐB | 314660 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 15/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08 | 0 | 60; 60 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11; 71; 91 |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 03; 93 |
| 4 | - | 4 | 24; 34 |
| 5 | - | 5 | 65; 65; 85 |
| 6 | 60; 60; 65; 65; 66 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 85; 86; 89 | 8 | 08 |
| 9 | 91; 93; 99 | 9 | 19; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/10/2024 đến 15/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày