| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 129 |
| G6 | 952583436730 |
| G5 | 8544 |
| G4 | 21128375078646424950900995704708759 |
| G3 | 8396713940 |
| G2 | 52774 |
| G1 | 23670 |
| ĐB | 197163 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 10/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 30; 40; 50; 70 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 25; 28; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 30 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 40; 43; 44; 47 | 4 | 44; 64; 74 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 25 |
| 6 | 62; 63; 64; 67 | 6 | - |
| 7 | 70; 74 | 7 | 07; 47; 67 |
| 8 | - | 8 | 28 |
| 9 | 99 | 9 | 29; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/09/2024 đến 10/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày