| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 107 |
| G6 | 207787557392 |
| G5 | 2673 |
| G4 | 65970038972306330588524977678788184 |
| G3 | 1140982792 |
| G2 | 48382 |
| G1 | 31279 |
| ĐB | 307019 |
Chạm
Lô tô Phú Yên 23/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 15; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 82; 92; 92 |
| 3 | - | 3 | 63; 73 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 55 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 70; 73; 77; 79 | 7 | 07; 77; 87; 97; 97 |
| 8 | 82; 84; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92; 92; 97; 97 | 9 | 09; 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSPY
Tính trên 103 kỳ của đài từ 25/01/2021 đến 23/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSPY theo khoảng ngày