| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 277 |
| G6 | 518801398883 |
| G5 | 2200 |
| G4 | 37833413260475382437214073447753531 |
| G3 | 3919439442 |
| G2 | 11430 |
| G1 | 41001 |
| ĐB | 422124 |
Chạm
Lô tô Phú Yên 16/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03; 07 | 0 | 00; 30 |
| 1 | - | 1 | 01; 31 |
| 2 | 24; 26 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 31; 33; 37; 39 | 3 | 03; 33; 53; 83 |
| 4 | 42 | 4 | 24; 94 |
| 5 | 53 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 77; 77 | 7 | 07; 37; 77; 77 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 94 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSPY
Tính trên 103 kỳ của đài từ 18/01/2021 đến 16/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSPY theo khoảng ngày