| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 416 |
| G6 | 446919910894 |
| G5 | 7527 |
| G4 | 18007458405690876347843474701482948 |
| G3 | 4475231444 |
| G2 | 96582 |
| G1 | 29301 |
| ĐB | 962499 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 18/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07; 08 | 0 | 40 |
| 1 | 14; 16; 16 | 1 | 01; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 52; 82 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40; 44; 47; 47; 48 | 4 | 14; 44; 94 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 16; 16 |
| 7 | - | 7 | 07; 27; 47; 47 |
| 8 | 82 | 8 | 08; 48 |
| 9 | 91; 94; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/04/2023 đến 18/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày