| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 297 |
| G6 | 139902582911 |
| G5 | 4008 |
| G4 | 66950590296463360243444886826291369 |
| G3 | 1291644357 |
| G2 | 83039 |
| G1 | 40667 |
| ĐB | 421676 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 11/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11 |
| 2 | 20; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 50; 57; 58 | 5 | - |
| 6 | 62; 67; 69 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 57; 67; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 58; 88 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 29; 39; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/04/2023 đến 11/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày