| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 121 |
| G6 | 876128343368 |
| G5 | 0901 |
| G4 | 49831303230661429295892213471314328 |
| G3 | 1641580172 |
| G2 | 25065 |
| G1 | 58483 |
| ĐB | 768587 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/01/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 13; 14; 15 | 1 | 01; 21; 21; 31; 61; 91 |
| 2 | 21; 21; 23; 28 | 2 | 72 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 13; 23; 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 34 |
| 5 | - | 5 | 15; 65; 95 |
| 6 | 61; 65; 68 | 6 | - |
| 7 | 72 | 7 | 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 91; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 28/01/2018 đến 26/01/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày