| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 188 |
| G6 | 270745186904 |
| G5 | 6758 |
| G4 | 44543335465589722613346985046770290 |
| G3 | 6565778727 |
| G2 | 11381 |
| G1 | 65591 |
| ĐB | 305981 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 23/01/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 90 |
| 1 | 13; 18 | 1 | 81; 81; 91 |
| 2 | 27; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 43 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 04 |
| 5 | 57; 58 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 46 |
| 7 | - | 7 | 07; 27; 57; 67; 97 |
| 8 | 81; 81; 88 | 8 | 18; 28; 58; 88; 98 |
| 9 | 90; 91; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 100 kỳ của đài từ 26/01/2020 đến 23/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày