| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 413 |
| G6 | 085571130549 |
| G5 | 9322 |
| G4 | 07932960126811320803242897470566368 |
| G3 | 8265781492 |
| G2 | 48096 |
| G1 | 11610 |
| ĐB | 086145 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 16/01/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 13; 13; 13 | 1 | 41 |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 32; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 13; 13; 13 |
| 4 | 41; 45; 49 | 4 | - |
| 5 | 55; 57 | 5 | 05; 45; 55 |
| 6 | 68 | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 57 |
| 8 | 89 | 8 | 68 |
| 9 | 92; 96 | 9 | 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 99 kỳ của đài từ 26/01/2020 đến 16/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày