| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 945 |
| G6 | 848140967707 |
| G5 | 8960 |
| G4 | 77461202381004869661102710626148624 |
| G3 | 5194929990 |
| G2 | 30824 |
| G1 | 64341 |
| ĐB | 893371 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 16/11/2014Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 60; 90 |
| 1 | - | 1 | 31; 41; 61; 61; 61; 71; 71; 81 |
| 2 | 24; 24 | 2 | - |
| 3 | 31; 38 | 3 | - |
| 4 | 41; 45; 48; 49 | 4 | 24; 24 |
| 5 | - | 5 | 45 |
| 6 | 60; 61; 61; 61 | 6 | 96 |
| 7 | 71; 71 | 7 | 07 |
| 8 | 81 | 8 | 38; 48 |
| 9 | 90; 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 98 kỳ của đài từ 06/01/2013 đến 16/11/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày