| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 559 |
| G6 | 261006892034 |
| G5 | 7274 |
| G4 | 45381265875679429775915000552190987 |
| G3 | 8855747660 |
| G2 | 41263 |
| G1 | 74375 |
| ĐB | 242689 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/10/2014Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10; 60 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 63 |
| 4 | - | 4 | 34; 74; 94 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 65; 75; 75 |
| 6 | 60; 63; 65 | 6 | - |
| 7 | 74; 75; 75 | 7 | 57; 87; 87 |
| 8 | 81; 87; 87; 89; 89 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 59; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 95 kỳ của đài từ 06/01/2013 đến 26/10/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày