| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 691 |
| G6 | 121482129872 |
| G5 | 3540 |
| G4 | 99930714575440477617002052047538498 |
| G3 | 2076549164 |
| G2 | 18633 |
| G1 | 77791 |
| ĐB | 498405 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 01/11/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 05 | 0 | 30; 40 |
| 1 | 12; 14; 17 | 1 | 91; 91 |
| 2 | - | 2 | 12; 72 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33 |
| 4 | 40 | 4 | 04; 14; 64 |
| 5 | 57 | 5 | 05; 05; 65; 75; 85 |
| 6 | 64; 65 | 6 | - |
| 7 | 72; 75 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 85 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 91; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 04/11/2018 đến 01/11/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày