| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 532 |
| G6 | 315025035014 |
| G5 | 5670 |
| G4 | 65697905014981874875750940906116130 |
| G3 | 3137682256 |
| G2 | 58961 |
| G1 | 89016 |
| ĐB | 483739 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/10/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 06 | 0 | 30; 50; 70 |
| 1 | 14; 16; 18 | 1 | 01; 61; 61 |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 39 | 3 | 03 |
| 4 | - | 4 | 14; 94 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 75 |
| 6 | 61; 61 | 6 | 06; 16; 56; 76 |
| 7 | 70; 75; 76 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 14/10/2018 đến 11/10/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày