| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 691 |
| G6 | 979653325602 |
| G5 | 5711 |
| G4 | 95886694505986768197671453865226698 |
| G3 | 0393192293 |
| G2 | 41115 |
| G1 | 97109 |
| ĐB | 801944 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 01/05/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 11; 15 | 1 | 11; 11; 31; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 32; 52 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 93 |
| 4 | 44; 45 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 52 | 5 | 15; 45 |
| 6 | 67 | 6 | 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 67; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 93; 96; 97; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 03/05/2020 đến 01/05/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày