| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 198 |
| G6 | 684740852327 |
| G5 | 8434 |
| G4 | 70749626328093892601463283319179431 |
| G3 | 0823038095 |
| G2 | 76085 |
| G1 | 96162 |
| ĐB | 196596 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/04/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30; 90 |
| 1 | - | 1 | 01; 31; 91 |
| 2 | 27; 28 | 2 | 32; 62 |
| 3 | 30; 31; 32; 34; 38 | 3 | - |
| 4 | 47; 49 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 85; 85; 95 |
| 6 | 62 | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 27; 47 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 28; 38; 98 |
| 9 | 90; 91; 95; 96; 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 26/04/2020 đến 10/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày