| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 114 |
| G6 | 495757977690 |
| G5 | 8094 |
| G4 | 48855771630134484121225362880001462 |
| G3 | 3661878426 |
| G2 | 54572 |
| G1 | 63499 |
| ĐB | 189393 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 01/04/2018Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 62; 72 |
| 3 | 36 | 3 | 63; 93 |
| 4 | 44 | 4 | 14; 44; 94 |
| 5 | 55; 56; 57 | 5 | 55 |
| 6 | 62; 63 | 6 | 26; 36; 56 |
| 7 | 72 | 7 | 57; 97 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 90; 93; 94; 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 57 kỳ của đài từ 03/04/2016 đến 01/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày