| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 038 |
| G6 | 988064447714 |
| G5 | 5783 |
| G4 | 78528941198000514348610048457149888 |
| G3 | 7055362400 |
| G2 | 05133 |
| G1 | 20516 |
| ĐB | 841936 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/03/2018Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 05 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 14; 16; 19 | 1 | 71 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 33; 36; 38 | 3 | 33; 53; 83 |
| 4 | 44; 45; 48 | 4 | 04; 14; 44 |
| 5 | 53 | 5 | 05; 45 |
| 6 | - | 6 | 16; 36 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 80; 83; 88 | 8 | 28; 38; 48; 88 |
| 9 | - | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 57 kỳ của đài từ 13/03/2016 đến 11/03/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày