| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 795 |
| G6 | 751772565190 |
| G5 | 5012 |
| G4 | 68814405611421633899812017834064965 |
| G3 | 8055070100 |
| G2 | 92127 |
| G1 | 18824 |
| ĐB | 493991 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/04/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 09 | 0 | 00; 40; 50; 90 |
| 1 | 12; 14; 16; 17 | 1 | 01; 61; 91 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 14; 24 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 16; 56 |
| 7 | - | 7 | 17; 27 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 90; 91; 95; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 201 kỳ của đài từ 29/04/2018 đến 26/04/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày