| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 866 |
| G6 | 103503140600 |
| G5 | 9455 |
| G4 | 09496925838182993934944994610903760 |
| G3 | 1014032261 |
| G2 | 01228 |
| G1 | 96996 |
| ĐB | 295281 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 16/07/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 40; 60 |
| 1 | 14 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 34; 35 | 3 | 83 |
| 4 | 40 | 4 | 14; 34 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 35; 55 |
| 6 | 60; 61; 66 | 6 | 56; 66; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 81; 83 | 8 | 28 |
| 9 | 96; 96; 99 | 9 | 09; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 19/07/2023 đến 16/07/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày