| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 778 |
| G6 | 687020851422 |
| G5 | 7554 |
| G4 | 51577343465079854805876612983280646 |
| G3 | 5184204024 |
| G2 | 63674 |
| G1 | 64645 |
| ĐB | 132883 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/04/2016Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 70 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 22; 24 | 2 | 22; 32; 42 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 42; 45; 46; 46 | 4 | 24; 54; 74 |
| 5 | 54 | 5 | 05; 45; 85 |
| 6 | 61 | 6 | 46; 46 |
| 7 | 70; 74; 77; 78 | 7 | 77 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 78; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 203 kỳ của đài từ 13/04/2014 đến 10/04/2016; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày