| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 823 |
| G6 | 128445041856 |
| G5 | 2998 |
| G4 | 88987989096342604215322069767787122 |
| G3 | 3816705054 |
| G2 | 79669 |
| G1 | 02428 |
| ĐB | 627698 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 09 | 0 | - |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 22; 23; 26; 28 | 2 | 22; 82 |
| 3 | - | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 04; 54; 84 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 15 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 06; 26; 56 |
| 7 | 77 | 7 | 67; 77; 87 |
| 8 | 82; 84; 87 | 8 | 28; 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 52 kỳ của đài từ 04/07/2012 đến 10/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày