| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 220 |
| G6 | 271800918701 |
| G5 | 9628 |
| G4 | 36153225297947394325104271027599204 |
| G3 | 9600992732 |
| G2 | 33633 |
| G1 | 54399 |
| ĐB | 558518 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/01/2018Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 18; 18; 19 | 1 | 01; 91 |
| 2 | 20; 25; 27; 28; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 33 | 3 | 33; 53; 73 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 53 | 5 | 25; 75 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 73; 75 | 7 | 27 |
| 8 | - | 8 | 18; 18; 28 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 09; 19; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2016 đến 10/01/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày