| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 579 |
| G6 | 871718329169 |
| G5 | 5578 |
| G4 | 96838083638607579436874386903350582 |
| G3 | 1375523367 |
| G2 | 25590 |
| G1 | 17480 |
| ĐB | 463921 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/04/2018Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80; 90 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32; 33; 36; 38; 38 | 3 | 33; 63 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 63; 67; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 75; 78; 79 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 38; 38; 78 |
| 9 | 90 | 9 | 19; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 106 kỳ của đài từ 03/04/2016 đến 01/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày