| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 533 |
| G6 | 682044773246 |
| G5 | 7516 |
| G4 | 16986522688727295236352760298585878 |
| G3 | 3481504365 |
| G2 | 25262 |
| G1 | 17553 |
| ĐB | 355559 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/04/2015Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 15; 16 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 62; 72 |
| 3 | 33; 36 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | 53; 59 | 5 | 15; 65; 85 |
| 6 | 62; 65; 68 | 6 | 16; 36; 46; 76; 86 |
| 7 | 72; 76; 77; 78 | 7 | 77 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 68; 78 |
| 9 | - | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 03/04/2013 đến 01/04/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày