| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 301 |
| G6 | 266945902553 |
| G5 | 0379 |
| G4 | 85384948802681892869470537868207476 |
| G3 | 2630620055 |
| G2 | 00488 |
| G1 | 11716 |
| ĐB | 789185 |
Chạm
Lô tô Huế 23/10/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 80; 90 |
| 1 | 16; 18 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 53; 53 |
| 4 | 49 | 4 | 84 |
| 5 | 53; 53; 55 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 69; 69 | 6 | 06; 16; 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 84; 85; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 90 | 9 | 49; 69; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 144 kỳ của đài từ 26/10/2020 đến 23/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày