| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 976 |
| G6 | 897923838586 |
| G5 | 8892 |
| G4 | 64993591751013151448427999377179500 |
| G3 | 8313659798 |
| G2 | 71249 |
| G1 | 51896 |
| ĐB | 537498 |
Chạm
Lô tô Huế 09/10/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | 31; 71 |
| 2 | - | 2 | 92 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 83; 93 |
| 4 | 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | - | 6 | 36; 76; 86; 96 |
| 7 | 71; 75; 76; 79 | 7 | - |
| 8 | 83; 86 | 8 | 48; 98; 98 |
| 9 | 92; 93; 96; 98; 98; 99 | 9 | 49; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 142 kỳ của đài từ 12/10/2020 đến 09/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày