| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 913 |
| G6 | 729191104347 |
| G5 | 8687 |
| G4 | 53723426246778922819412971169314027 |
| G3 | 5741075164 |
| G2 | 01575 |
| G1 | 70700 |
| ĐB | 756893 |
Chạm
Lô tô Huế 16/06/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10; 10 |
| 1 | 10; 10; 13; 19 | 1 | 91 |
| 2 | 23; 24; 27 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 23; 93; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 24; 64 |
| 5 | - | 5 | 65; 75 |
| 6 | 64; 65 | 6 | - |
| 7 | 75 | 7 | 27; 47; 87; 97 |
| 8 | 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 91; 93; 93; 97 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 19/06/2022 đến 16/06/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày