| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 114 |
| G6 | 740989343923 |
| G5 | 6686 |
| G4 | 15063168432903002831527103669788189 |
| G3 | 6818398232 |
| G2 | 03817 |
| G1 | 18803 |
| ĐB | 461491 |
Chạm
Lô tô Huế 10/06/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 10; 30; 40 |
| 1 | 10; 14; 17 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 31; 32; 34 | 3 | 03; 23; 43; 63; 83 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 14; 34 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 63 | 6 | 86 |
| 7 | - | 7 | 17; 97 |
| 8 | 83; 86; 89 | 8 | - |
| 9 | 91; 97 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 12/06/2022 đến 10/06/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày