| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 088 |
| G6 | 688354006911 |
| G5 | 8125 |
| G4 | 37826214861349079176916942097010010 |
| G3 | 9956831585 |
| G2 | 51676 |
| G1 | 90679 |
| ĐB | 109990 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 18/10/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10; 70; 90; 90 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11 |
| 2 | 25; 26 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 83 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | - | 5 | 25; 85 |
| 6 | 68 | 6 | 26; 76; 76; 86 |
| 7 | 70; 76; 76; 79 | 7 | - |
| 8 | 83; 85; 86; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 90; 90; 94 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/10/2022 đến 18/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày