| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 643 |
| G6 | 749688730100 |
| G5 | 4629 |
| G4 | 50222075695485586473436352449897457 |
| G3 | 3410636637 |
| G2 | 70099 |
| G1 | 78955 |
| ĐB | 127515 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 11/10/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00 |
| 1 | 15 | 1 | 61 |
| 2 | 22; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 43; 73; 73 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 55; 55; 57 | 5 | 15; 35; 55; 55 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 73; 73 | 7 | 37; 57 |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 96; 98; 99 | 9 | 29; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/10/2022 đến 11/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày