| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 988 |
| G6 | 274178575519 |
| G5 | 3312 |
| G4 | 34826126122286058904728319440290233 |
| G3 | 3672288156 |
| G2 | 21325 |
| G1 | 28987 |
| ĐB | 491324 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 05/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 60 |
| 1 | 12; 12; 19 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 22; 24; 25; 26 | 2 | 02; 12; 12; 22 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 33 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 56; 57 | 5 | 25 |
| 6 | 60 | 6 | 26; 46; 56 |
| 7 | - | 7 | 57; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | - | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 14 kỳ của đài từ 04/01/2013 đến 05/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày