| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 345 |
| G6 | 918387172090 |
| G5 | 5597 |
| G4 | 45355430029740875683229630003893037 |
| G3 | 1394820742 |
| G2 | 51790 |
| G1 | 30672 |
| ĐB | 150040 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 18/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | 40; 90; 90 |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | 02; 42; 72 |
| 3 | 37; 38 | 3 | 63; 83; 83 |
| 4 | 40; 42; 45; 48 | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 63 | 6 | 26 |
| 7 | 72 | 7 | 17; 37; 97 |
| 8 | 83; 83 | 8 | 08; 38; 48 |
| 9 | 90; 90; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 104 kỳ của đài từ 20/04/2024 đến 18/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày