| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 276 |
| G6 | 569739790247 |
| G5 | 5415 |
| G4 | 54780069660564850663352326246813145 |
| G3 | 1939946221 |
| G2 | 29737 |
| G1 | 39565 |
| ĐB | 578964 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 11/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 15 | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 63 |
| 4 | 45; 47; 48; 48 | 4 | 64 |
| 5 | - | 5 | 15; 45; 65 |
| 6 | 63; 64; 65; 66; 68 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 37; 47; 97 |
| 8 | 80 | 8 | 48; 48; 68 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/04/2024 đến 11/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày