| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 504 |
| G6 | 027183522835 |
| G5 | 3398 |
| G4 | 26695584871543037598163948898769752 |
| G3 | 2345913572 |
| G2 | 80955 |
| G1 | 29220 |
| ĐB | 078289 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 04/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 30 |
| 1 | - | 1 | 71 |
| 2 | 20 | 2 | 52; 52; 72 |
| 3 | 30; 34; 35 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04; 34; 94 |
| 5 | 52; 52; 55; 59 | 5 | 35; 55; 95 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 71; 72 | 7 | 87; 87 |
| 8 | 87; 87; 89 | 8 | 98; 98 |
| 9 | 94; 95; 98; 98 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 07/02/2024 đến 04/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày