| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 071 |
| G6 | 331277658943 |
| G5 | 1548 |
| G4 | 43513898758416662031761337307417605 |
| G3 | 9021016977 |
| G2 | 82035 |
| G1 | 66271 |
| ĐB | 957353 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 16/04/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 13 | 1 | 31; 71; 71 |
| 2 | - | 2 | 12 |
| 3 | 31; 33; 33; 35 | 3 | 13; 33; 33; 43; 53 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 74 |
| 5 | 53 | 5 | 05; 35; 65; 75 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 71; 71; 74; 75; 77 | 7 | 77 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 201 kỳ của đài từ 25/04/2020 đến 16/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày