| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 685007370785 |
| G5 | 4061 |
| G4 | 44897527871400628740808725371967567 |
| G3 | 4578781765 |
| G2 | 35072 |
| G1 | 31814 |
| ĐB | 618135 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 16/03/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40; 50 |
| 1 | 14; 19 | 1 | 31; 61 |
| 2 | - | 2 | 72; 72 |
| 3 | 31; 35; 37 | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 14 |
| 5 | 50 | 5 | 35; 65; 85 |
| 6 | 61; 65; 67 | 6 | 06 |
| 7 | 72; 72 | 7 | 37; 67; 87; 87; 97 |
| 8 | 85; 87; 87 | 8 | 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 196 kỳ của đài từ 18/03/2020 đến 16/03/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày