| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 926 |
| G6 | 153809305990 |
| G5 | 7693 |
| G4 | 71468540053754782731807865351278290 |
| G3 | 2058617642 |
| G2 | 63588 |
| G1 | 69495 |
| ĐB | 634299 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 04/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 30; 90; 90 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 31 |
| 2 | 26 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 30; 31; 38 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 47 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 26; 86; 86 |
| 7 | - | 7 | 47 |
| 8 | 86; 86; 88 | 8 | 38; 68; 88 |
| 9 | 90; 90; 93; 95; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 07/01/2023 đến 04/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày