| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 572 |
| G6 | 852077218935 |
| G5 | 4436 |
| G4 | 59081265870465569084515405693635659 |
| G3 | 8331642481 |
| G2 | 94674 |
| G1 | 04787 |
| ĐB | 430543 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 01/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40 |
| 1 | 16; 19 | 1 | 21; 81; 81 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 72 |
| 3 | 35; 36; 36 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 35; 55 |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 36 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 87; 87 |
| 8 | 81; 81; 84; 87; 87 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 04/01/2023 đến 01/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày