| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 705 |
| G6 | 738227665622 |
| G5 | 4578 |
| G4 | 60248545346531009578319176088044533 |
| G3 | 3380010535 |
| G2 | 64937 |
| G1 | 40748 |
| ĐB | 547020 |
Chạm
Lô tô Bình Định 23/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 10; 20; 80 |
| 1 | 10; 17 | 1 | - |
| 2 | 20; 22 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 33; 34; 35; 37 | 3 | 33 |
| 4 | 48; 48; 48 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 05; 35 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 78; 78 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 48; 48; 48; 78; 78 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/04/2024 đến 23/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày