| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 244 |
| G6 | 197957673967 |
| G5 | 7239 |
| G4 | 47523619858469048078185198353683901 |
| G3 | 1451744343 |
| G2 | 16121 |
| G1 | 47148 |
| ĐB | 936497 |
Chạm
Lô tô Bình Định 16/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 90 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 23 | 2 | - |
| 3 | 36; 39 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43; 44; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 67; 67 | 6 | 36 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17; 67; 67; 97 |
| 8 | 85 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 19; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/04/2024 đến 16/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày