| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 150 |
| G6 | 008424072501 |
| G5 | 6434 |
| G4 | 06893112339614956364691403147202772 |
| G3 | 4670077490 |
| G2 | 88582 |
| G1 | 37901 |
| ĐB | 611908 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 23/04/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 01; 07; 08 | 0 | 00; 40; 50; 90 |
| 1 | - | 1 | 01; 01 |
| 2 | - | 2 | 72; 72; 82 |
| 3 | 33; 34; 36 | 3 | 33; 93 |
| 4 | 40; 49 | 4 | 34; 64; 84 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 64 | 6 | 36 |
| 7 | 72; 72 | 7 | 07 |
| 8 | 82; 84 | 8 | 08 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/04/2011 đến 23/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày