| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 449 |
| G6 | 578674350893 |
| G5 | 0919 |
| G4 | 71538403162341502307786003670161288 |
| G3 | 2652097498 |
| G2 | 95311 |
| G1 | 40426 |
| ĐB | 148165 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 09/04/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 07 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 11; 15; 16; 17; 19 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 20; 26 | 2 | - |
| 3 | 35; 38 | 3 | 93 |
| 4 | 49 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 16; 26; 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 17 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 38; 88; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/04/2011 đến 09/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày