| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 119 |
| G6 | 368412963758 |
| G5 | 7084 |
| G4 | 88635107343629356278711058729946800 |
| G3 | 9855162795 |
| G2 | 63691 |
| G1 | 85811 |
| ĐB | 490060 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 17/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 60 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11; 51; 91 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 34; 35; 36 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 34; 84; 84 |
| 5 | 51; 58 | 5 | 05; 35; 95 |
| 6 | 60 | 6 | 36; 96 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 84; 84 | 8 | 58; 78 |
| 9 | 91; 93; 95; 96; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 17/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày