| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 516 |
| G6 | 054902050279 |
| G5 | 0875 |
| G4 | 22579035903089615181128421382413612 |
| G3 | 1246377381 |
| G2 | 61779 |
| G1 | 13267 |
| ĐB | 773627 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 10/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 90 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 81; 81 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 12; 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 63 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 24 |
| 5 | - | 5 | 05; 75 |
| 6 | 63; 67 | 6 | 16; 96 |
| 7 | 75; 79; 79; 79 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 81; 81 | 8 | - |
| 9 | 90; 96 | 9 | 49; 79; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 10/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày